Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mong manh" (1)

mong manh
Tiếng Anh Tính từfragile
Từ vựng của tôi
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
They are incredibly expensive, very fragile and incredibly vulnerable.

swap_horiz Từ liên quan "mong manh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mong manh" (1)

Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
They are incredibly expensive, very fragile and incredibly vulnerable.